月 | 火 | 水 | 木 | 金 | ||
8:00 – 8:15 | 1 | 説明会 | 小テスト | 小テスト | 小テスト | 小テスト |
Khai giảng | Kiểm tra | Kiểm tra | Kiểm tra | Kiểm tra | ||
CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | ||
8:15 – 9:05 | 2 | 挨拶・自己紹介① | 挨拶・自己紹介② | ひらがな 復習 | カタカナ① | カタカナ⑥ |
Chào hỏi – Giới thiệu bản thân | Chào hỏi – Giới thiệu bản thân Các câu giới thiệu trong lớp |
Chữ cứng | Chữ cứng | |||
CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | ||
9:15 – 10:05 | 3 | ひらがな① | ひらがな⑤ | 長音 | カタカナ② | カタカナ⑦ |
Chữ mềm | Trường âm | Trường âm | Chữ cứng | |||
CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | ||
10:10 – 11:00 | 4 | ひらがな② | ひらがな⑥ | 發音 | カタカナ③ | カタカナ⑧ |
Chữ mềm | Âm ghép | Âm ghép | Chữ cứng | |||
CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | ||
14:00 – 14:50 | 5 | ひらがな③ | ひらがな⑦ | 促音 | カタカナ④ | L1語彙導入 |
Chữ mềm | Âm ngắt | Âm ngắt | Chữ cứng | |||
CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | ||
15:00 – 16:00 | 6 | ひらがな④ | ひらがな⑧ | 挨拶・自己紹介 ③ | カタカナ⑤ | L1語彙導入 |
Chữ mềm | Luyện tập Chữ mềm | Chào hỏi – Giới thiệu bản thân Các câu giới thiệu trong lớp |
||||
CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH | CÔ TỐ NINH |