LỊCH HỌC LỚP V94

0
786
   
8:00 – 8:15 1 説明会 小テスト 小テスト 小テスト 小テスト
Khai giảng Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra Kiểm tra
CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH
8:15 – 9:05 2 挨拶・自己紹介① 挨拶・自己紹介② ひらがな 復習 カタカナ① カタカナ⑥
Chào hỏi – Giới thiệu bản thân Chào hỏi – Giới thiệu bản thân
Các câu giới thiệu trong lớp
Chữ cứng Chữ cứng  
CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH
9:15 – 10:05 3 ひらがな① ひらがな⑤ 長音 カタカナ② カタカナ⑦
Chữ mềm Trường âm Trường âm Chữ cứng  
CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH
10:10 – 11:00 4 ひらがな② ひらがな⑥ 發音 カタカナ③ カタカナ⑧
Chữ mềm Âm ghép Âm ghép Chữ cứng  
CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH
14:00 – 14:50 5 ひらがな③ ひらがな⑦ 促音 カタカナ④ L1語彙導入
Chữ mềm Âm ngắt Âm ngắt Chữ cứng  
CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH
15:00 – 16:00 6 ひらがな④ ひらがな⑧ 挨拶・自己紹介 ③ カタカナ⑤ L1語彙導入
Chữ mềm Luyện tập Chữ mềm Chào hỏi – Giới thiệu bản thân
Các câu giới thiệu trong lớp
   
CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH CÔ TỐ NINH

 

Để lại phản hồi

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn